low mass

low mass

A priest celebrates a low mass in the small chapel.

Định nghĩa

Danh từ: Lễ lạt trọng thể (trong Công giáo) – một Thánh lễ được đọc tụng không nhạc đệm.

dụ sử dụng
  • (Linh mục đã cử hành một lễ lạt trọng thể vào buổi sáng ngày thường yên tĩnh.)
  • (Lễ lạt trọng thể thường được ưa chuộng cho các cộng đoàn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say a low mass": cử hành một Thánh lễ đọc tụng (không nhạc).
    • The bishop said a low mass in the chapel. (Giám mục đã cử hành một lễ lạt trọng thể trong nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • High mass: lễ trọng thể ( nhạc hát).
    • High mass is more elaborate than low mass. (Lễ trọng thể cầu kỳ hơn lễ lạt trọng thể.)
  • Solemn mass: lễ trọng thể (mức độ trang trọng cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Missa lecta: tiếng Latin chỉ lễ lạt trọng thể (được đọc, không hát).
  • Spoken mass: Thánh lễ đọc tụng (không nhạc).
Các cụm từ liên quan
  • Low mass setting: bối cảnh cử hành lễ lạt trọng thể.
    • The low mass setting requires minimal liturgical decoration. (Bối cảnh cử hành lễ lạt trọng thể yêu cầu trang trí phụng vụ tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "low mass".

Từ chứa "low mass"